Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = VND

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Đồng Việt Nam 1.22576301 VND
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫1.22576301 Hiện tại ₫1.22576301 Cao nhất ₫1.22607816
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22576301 VND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001782 VND
-0.15%
7 ngày qua
-0.006336 VND
-0.51%
30 ngày qua
-0.01386 VND
-1.12%
1 năm qua
-0.029632 VND
-2.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.22576301
Hôm nay
1.22576301
Cao nhất
1.25810078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.73798107 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.73798107 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.33182396 – 2.02566517 VND
Năm biến động -33.69%
2023
Tỷ giá trung bình 1.25638508 VND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.12913994 – 1.34896066 VND
Năm biến động -13.50%
2024
Tỷ giá trung bình 1.19492454 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15734293 – 1.21539501 VND
SLL tăng giá +5.01%
2025
Tỷ giá trung bình 1.24017002 VND
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.1960228 – 1.26059642 VND
SLL tăng giá +3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.23801421 VND
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.22576301 – 1.25775531 VND
Năm ổn định -2.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.