Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = XCD
Cập nhật
1
SLL
=
0.00012888
XCD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SLL = $0.00012888 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = Le7,759.15 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00012888
Hiện tại
$0.00012888
Cao nhất
$0.00012888
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00012888 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
1 năm qua
0.000000 XCD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00012888 Hôm nay
0.00012888 Cao nhất
0.00012888
0.00012888 Hôm nay
0.00012888 Cao nhất
0.00012888
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00020136 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00020136 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00015299
–
0.00023959
XCD
Năm biến động
-36.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00014262 XCD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00012888
–
0.00015299
XCD
Năm biến động
-15.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00012888 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00012888
–
0.00012888
XCD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.00012887 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00012876
–
0.00012888
XCD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00012888 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00012888
–
0.00012888
XCD
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.