Tỷ giá Shilling Somali sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Jersey Pound cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = JEP

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Jersey Pound 0.00130705 JEP
+0.78% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.00129804 Hiện tại £0.00130705 Cao nhất £0.00130705
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00130705 JEP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00001 JEP
+0.78%
7 ngày qua
0.000000 JEP
0.00%
30 ngày qua
-0.000014 JEP
-1.07%
1 năm qua
-0.000023 JEP
-1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00123436
Hôm nay
0.00130705
Cao nhất
0.00134144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.70%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
+2.49%
Tháng 2
+1.14%
Tháng 3
-2.21%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
+1.74%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00141264 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00140885 JEP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.0004697 – 0.00164587 JEP
Năm biến động +14.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00141264 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00133846 – 0.0014859 JEP
SOS giảm giá -5.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00136989 JEP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00130384 – 0.00141772 JEP
Năm ổn định +1.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00132826 JEP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00126459 – 0.00143716 JEP
Năm biến động -6.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00131185 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00123436 – 0.0013306 JEP
Năm ổn định +0.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.