Tỷ giá Jersey Pound sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Shilling Somali cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = SOS

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Shilling Somali 763.39945762 SOS
-0.97% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S763.39945762 Hiện tại S763.39945762 Cao nhất S770.39303348
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
763.39945762 SOS
2026-11-06
24 giờ qua
-7.473302 SOS
-0.97%
7 ngày qua
-1.904615 SOS
-0.25%
30 ngày qua
+6.50827 SOS
+0.86%
1 năm qua
+11.719399 SOS
+1.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
745.4701942
Hôm nay
763.39945762
Cao nhất
810.1344378
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.73%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
-2.43%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
+2.26%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 762.33331361 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 715.9058165 SOS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
607.57986158 – 2,129.02 SOS
Năm biến động -12.81%
2023
Tỷ giá trung bình 708.23009401 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
672.99298837 – 747.12557383 SOS
JEP tăng giá +5.80%
2024
Tỷ giá trung bình 730.20136043 SOS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
705.35914619 – 766.96250861 SOS
Năm ổn định -1.93%
2025
Tỷ giá trung bình 753.5491919 SOS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
695.81458928 – 790.77105107 SOS
Năm biến động +7.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 762.33331361 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
751.54154782 – 810.1344378 SOS
Năm ổn định -0.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.