Tỷ giá Shilling Somali sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = LBP
Cập nhật
1
SOS
=
156.66501394
LBP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = £156.66501394 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = S0.00638305 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£156.66501394
Hiện tại
£156.66501394
Cao nhất
£156.70228626
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
156.66501394 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004774 LBP
7 ngày qua
-0.007537 LBP
30 ngày qua
-0.055227 LBP
-0.04%
1 năm qua
-0.060587 LBP
-0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
149.12572856 Hôm nay
156.66501394 Cao nhất
157.8189231
149.12572856 Hôm nay
156.66501394 Cao nhất
157.8189231
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 156.75510106 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.62979906 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9137717
–
2.72977843
LBP
Năm biến động
+3.19%
2023
Tỷ giá trung bình
24.11444877 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.65392683
–
27.09963879
LBP
Năm biến động
+887.84%
2024
Tỷ giá trung bình
138.21531102 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
26.11521825
–
158.12773122
LBP
Năm biến động
+495.76%
2025
Tỷ giá trung bình
156.75510106 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
148.87780549
–
159.153713
LBP
Năm ổn định
+0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
156.67578408 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
149.12572856
–
157.8189231
LBP
Năm ổn định
-0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.