Tỷ giá Bảng Li-băng sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Shilling Somali cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = SOS

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Shilling Somali 0.00638182 SOS
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S0.00638153 Hiện tại S0.00638182 Cao nhất S0.00638305
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00638182 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 SOS
-0.02%
7 ngày qua
+0.000001 SOS
+0.01%
30 ngày qua
-0.000000 SOS
-0.01%
1 năm qua
+0.000001 SOS
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00633638
Hôm nay
0.00638182
Cao nhất
0.00670575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.38159041 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.38159041 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3663301 – 1.09436525 SOS
Năm biến động -3.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0710924 SOS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.03690086 – 0.37680014 SOS
Năm biến động -89.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01087466 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.006324 – 0.03829185 SOS
Năm biến động -83.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00637946 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00628323 – 0.00671692 SOS
Năm ổn định -0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00638265 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00633638 – 0.00670575 SOS
Năm ổn định +0.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.