Tỷ giá Shilling Somali sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = PKR

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Rupee Pakistan 0.48396753 PKR
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.48396753 Hiện tại ₨0.48396753 Cao nhất ₨0.48400134
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48396753 PKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000034 PKR
-0.01%
7 ngày qua
-0.000132 PKR
-0.03%
30 ngày qua
-0.000675 PKR
-0.14%
1 năm qua
-0.010765 PKR
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.46261449
Hôm nay
0.48396753
Cao nhất
0.49562777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.49286529 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35542625 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1126601 – 0.42255507 PKR
Năm biến động +30.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.49088483 PKR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.39840803 – 0.54017954 PKR
Năm biến động +22.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48735511 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.4837208 – 0.49452006 PKR
Năm ổn định +0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49286529 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46699917 – 0.51314815 PKR
Năm ổn định +0.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48508579 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.46261449 – 0.4940992 PKR
Năm ổn định -1.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.