Tỷ giá Shilling Somali sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = PYG

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Guarani Paraguay 10.40023155 PYG
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs10.40023155 Hiện tại Gs10.40023155 Cao nhất Gs10.45567107
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.40023155 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.042783 PYG
+0.41%
7 ngày qua
+0.219717 PYG
+2.16%
30 ngày qua
+0.169201 PYG
+1.65%
1 năm qua
-1.987908 PYG
-16.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.90091739
Hôm nay
10.40023155
Cao nhất
12.41662981
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.12%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
-3.82%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-4.17%
Tháng 4
-3.41%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+1.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 13.24159514 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.11218678 PYG
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.12451113 – 13.00859821 PYG
Năm biến động +9.27%
2023
Tỷ giá trung bình 12.79965991 PYG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
12.52578417 – 13.17528787 PYG
Năm ổn định -1.42%
2024
Tỷ giá trung bình 13.23062303 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.64974439 – 14.00578453 PYG
SOS tăng giá +7.07%
2025
Tỷ giá trung bình 13.24159514 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.50088715 – 14.11729884 PYG
Năm biến động -15.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.33391369 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.90091739 – 11.98079314 PYG
Năm biến động -9.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.