Tỷ giá Shilling Somali sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = SLL
Cập nhật
1
SOS
=
36.65366695
SLL
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = Le36.65366695 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = S0.0272824 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le36.65366695
Hiện tại
Le36.65366695
Cao nhất
Le36.69892177
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.65366695 SLL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.048002 SLL
-0.13%
7 ngày qua
-0.038372 SLL
-0.10%
30 ngày qua
-0.082648 SLL
-0.22%
1 năm qua
-0.055796 SLL
-0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
34.92006661 Hôm nay
36.65366695 Cao nhất
37.04268939
34.92006661 Hôm nay
36.65366695 Cao nhất
37.04268939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 36.70438166 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.85358485 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.41162754
–
31.50089031
SLL
Năm biến động
+60.56%
2023
Tỷ giá trung bình
33.5183942 SLL
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
30.78797306
–
37.09616201
SLL
Năm biến động
+18.07%
2024
Tỷ giá trung bình
36.70438166 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.35899443
–
37.028023
SLL
Năm ổn định
+0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
36.69879721 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.86201164
–
37.2656744
SLL
Năm ổn định
+0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.69871015 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.92006661
–
37.04268939
SLL
Năm ổn định
-0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.