Tỷ giá Shilling Somali sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = XAF
Cập nhật
1
SOS
=
1.02771647
XAF
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = FCFA1.02771647 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = S0.97303102 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA1.02771647
Hiện tại
FCFA1.02771647
Cao nhất
FCFA1.02982841
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02771647 XAF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002467 XAF
-0.24%
7 ngày qua
+0.001548 XAF
+0.15%
30 ngày qua
+0.004236 XAF
+0.41%
1 năm qua
+0.035165 XAF
+3.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.94485281 Hôm nay
1.02771647 Cao nhất
1.03283175
0.94485281 Hôm nay
1.02771647 Cao nhất
1.03283175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.08283844 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.08283844 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36579082
–
1.20292913
XAF
Năm biến động
+8.74%
2023
Tỷ giá trung bình
1.0647502 XAF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.02504092
–
1.09813176
XAF
SOS giảm giá
-3.63%
2024
Tỷ giá trung bình
1.06121588 XAF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.02546413
–
1.1087823
XAF
SOS tăng giá
+6.99%
2025
Tỷ giá trung bình
1.01733845 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94019438
–
1.11997007
XAF
Năm biến động
-11.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.01592522 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94485281
–
1.03283175
XAF
SOS tăng giá
+5.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.