Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Barbados cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = BBD
Cập nhật
1
SRD
=
0.05316392
BBD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = $0.05316392 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = $18.80975 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.05312861
Hiện tại
$0.05316392
Cao nhất
$0.05316392
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05316392 BBD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000035 BBD
+0.07%
7 ngày qua
+0.000012 BBD
+0.02%
30 ngày qua
+0.000075 BBD
+0.14%
1 năm qua
+0.001229 BBD
+2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.05154573 Hôm nay
0.05316392 Cao nhất
0.05390109
0.05154573 Hôm nay
0.05316392 Cao nhất
0.05390109
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08454072 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08454072 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06257039
–
0.09850761
BBD
Năm biến động
-34.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05483835 BBD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.05178463
–
0.06337638
BBD
Năm biến động
-13.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0607665 BBD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.0541272
–
0.0697642
BBD
Năm biến động
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05374445 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05012845
–
0.05720578
BBD
Năm biến động
-7.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05308547 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05213968
–
0.05390109
BBD
Năm ổn định
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.