Tỷ giá Đô la Suriname sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = BRL
Cập nhật
1
SRD
=
0.14563678
BRL
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = R$0.14563678 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $6.86639735 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$0.14563678
Hiện tại
R$0.14563678
Cao nhất
R$0.14654254
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14563678 BRL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000853 BRL
+0.59%
7 ngày qua
+0.003487 BRL
+2.45%
30 ngày qua
+0.007673 BRL
+5.56%
1 năm qua
+0.00662 BRL
+4.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.13121499 Hôm nay
0.14563678 Cao nhất
0.14654254
0.13121499 Hôm nay
0.14563678 Cao nhất
0.14654254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.04%
Tháng 12
-4.47%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-3.83%
Tháng 4
+1.80%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
-3.42%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
+4.91%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21776829 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21776829 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16326968
–
0.26911679
BRL
Năm biến động
-37.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13711604 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12237484
–
0.17338441
BRL
Năm biến động
-20.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16415545 BRL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.1319036
–
0.19954555
BRL
Năm biến động
+32.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15049258 BRL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.13473025
–
0.17835516
BRL
Năm biến động
-18.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13677221 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13121499
–
0.14654254
BRL
SRD tăng giá
+0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.