Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Djibouti cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = DJF
Cập nhật
1
SRD
=
4.738906
DJF
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = Fdj4.738906 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = $0.21101917 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj4.70672846
Hiện tại
Fdj4.738906
Cao nhất
Fdj4.74428656
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.738906 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.013128 DJF
+0.28%
7 ngày qua
+0.000382 DJF
+0.01%
30 ngày qua
+0.032924 DJF
+0.70%
1 năm qua
+0.12346 DJF
+2.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
4.5876479 Hôm nay
4.738906 Cao nhất
4.80219529
4.5876479 Hôm nay
4.738906 Cao nhất
4.80219529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.52537595 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.52537595 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.56133078
–
8.7769368
DJF
Năm biến động
-34.68%
2023
Tỷ giá trung bình
4.87592846 DJF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
4.60736005
–
5.63296766
DJF
Năm biến động
-13.13%
2024
Tỷ giá trung bình
5.402319 DJF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
4.81620301
–
6.22383131
DJF
Năm biến động
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
4.77959451 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.45798301
–
5.15338036
DJF
Năm biến động
-7.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.72573657 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.6273968
–
4.80219529
DJF
Năm ổn định
+1.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.