Tỷ giá Đô la Suriname sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = DKK
Cập nhật
1
SRD
=
0.17691197
DKK
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = kr0.17691197 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = $5.65252892 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.17691197
Hiện tại
kr0.17691197
Cao nhất
kr0.17794222
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17691197 DKK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000701 DKK
-0.39%
7 ngày qua
-0.001377 DKK
-0.77%
30 ngày qua
+0.001288 DKK
+0.73%
1 năm qua
+0.00806 DKK
+4.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.1619178 Hôm nay
0.17691197 Cao nhất
0.17860799
0.1619178 Hôm nay
0.17691197 Cao nhất
0.17860799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+3.17%
Tháng 9
+1.42%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29777645 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29777645 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21840988
–
0.34282726
DKK
Năm biến động
-30.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18895154 DKK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.17292564
–
0.22368861
DKK
Năm biến động
-15.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20935581 DKK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.18369052
–
0.23993773
DKK
Năm biến động
+11.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17801316 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16069425
–
0.20744153
DKK
Năm biến động
-18.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17548698 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1619178
–
0.17860799
DKK
SRD tăng giá
+6.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.