Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Dominica cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = DOP
Cập nhật
1
SRD
=
1.60886028
DOP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = RD$1.60886028 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = $0.62155801 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$1.60886028
Hiện tại
RD$1.60886028
Cao nhất
RD$1.61631706
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.60886028 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000357 DOP
-0.02%
7 ngày qua
-0.010184 DOP
-0.63%
30 ngày qua
+0.027432 DOP
+1.73%
1 năm qua
-0.049356 DOP
-2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
1.53097421 Hôm nay
1.60886028 Cao nhất
1.67029236
1.53097421 Hôm nay
1.60886028 Cao nhất
1.67029236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.96%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-4.19%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
-3.37%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+1.84%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.32688671 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.32688671 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.70973304
–
2.81899475
DOP
Năm biến động
-35.87%
2023
Tỷ giá trung bình
1.53523455 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.43365686
–
1.79588608
DOP
Năm biến động
-10.58%
2024
Tỷ giá trung bình
1.80618581 DOP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.57671305
–
2.08444968
DOP
Năm biến động
+9.45%
2025
Tỷ giá trung bình
1.65758561 DOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.52258486
–
1.83832839
DOP
Năm biến động
-4.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.6066316 DOP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.53097421
–
1.66843575
DOP
Năm ổn định
-2.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.