Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Algeria cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = DZD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dinar Algeria 3.60826568 DZD
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج3.60826568 Hiện tại د.ج3.60826568 Cao nhất د.ج3.62263204
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.60826568 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006224 DZD
-0.17%
7 ngày qua
+0.013008 DZD
+0.36%
30 ngày qua
+0.073958 DZD
+2.09%
1 năm qua
+0.217586 DZD
+6.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.34660026
Hôm nay
3.60826568
Cao nhất
3.62263204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+4.50%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.01815302 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.01815302 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.31259631 – 7.00049602 DZD
Năm biến động -35.35%
2023
Tỷ giá trung bình 3.7274825 DZD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
3.49408734 – 4.36119877 DZD
Năm biến động -15.21%
2024
Tỷ giá trung bình 4.07492916 DZD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
3.64636399 – 4.69355844 DZD
Năm biến động +5.24%
2025
Tỷ giá trung bình 3.53913487 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.25851479 – 3.89879015 DZD
Năm biến động -11.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.55992914 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.37970943 – 3.62263204 DZD
SRD tăng giá +6.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.