Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = GIP
Cập nhật
1
SRD
=
0.0199202
GIP
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = £0.0199202 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = $50.20028824 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.01978782
Hiện tại
£0.0199202
Cao nhất
£0.0199305
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0199202 GIP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000142 GIP
+0.72%
7 ngày qua
+0.000089 GIP
+0.45%
30 ngày qua
-0.000171 GIP
-0.85%
1 năm qua
+0.000232 GIP
+1.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.0188579 Hôm nay
0.0199202 Cao nhất
0.02031021
0.0188579 Hôm nay
0.0199202 Cao nhất
0.02031021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.70%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
+2.34%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-2.21%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03407326 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03407326 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02530951
–
0.03919952
GIP
Năm biến động
-26.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02206993 GIP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.02004446
–
0.02656604
GIP
Năm biến động
-17.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0237586 GIP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.02122085
–
0.0274366
GIP
Năm biến động
+5.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02041198 GIP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01870343
–
0.02342816
GIP
Năm biến động
-13.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01990178 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0188579
–
0.02031021
GIP
Năm ổn định
+2.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.