Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = HKD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Đô la Hồng Kông 0.20865939 HKD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.20858081 Hiện tại $0.20865939 Cao nhất $0.20876178
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20865939 HKD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000139 HKD
-0.07%
7 ngày qua
+0.000295 HKD
+0.14%
30 ngày qua
+0.001421 HKD
+0.69%
1 năm qua
+0.00714 HKD
+3.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.20113362
Hôm nay
0.20865939
Cao nhất
0.21109096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
+1.14%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.33100941 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33100941 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24304114 – 0.38430454 HKD
Năm biến động -34.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21467395 HKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.20191733 – 0.24750475 HKD
Năm biến động -13.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23706871 HKD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.21165981 – 0.27169841 HKD
Năm biến động +3.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20949392 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19469528 – 0.22239326 HKD
Năm biến động -7.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20822463 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20327568 – 0.21109096 HKD
Năm ổn định +2.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.