Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = SRD

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Đô la Suriname 4.79290899 SRD
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $4.78778635 Hiện tại $4.79290899 Cao nhất $4.79290899
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.79290899 SRD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00496 SRD
+0.10%
7 ngày qua
-0.005114 SRD
-0.11%
30 ngày qua
-0.004757 SRD
-0.10%
1 năm qua
-0.158991 SRD
-3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.73729434
Hôm nay
4.79290899
Cao nhất
4.97181933
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.80278818 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.09511297 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.60210303 – 4.11452975 SRD
Năm biến động +52.53%
2023
Tỷ giá trung bình 4.67642142 SRD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
4.04032655 – 4.95252201 SRD
Năm biến động +15.31%
2024
Tỷ giá trung bình 4.24654135 SRD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
3.68055154 – 4.72456248 SRD
Năm biến động -3.48%
2025
Tỷ giá trung bình 4.77934426 SRD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4.49653913 – 5.1362313 SRD
Năm biến động +7.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.80278818 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.73729434 – 4.91942775 SRD
Năm ổn định -2.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.