Tỷ giá Đô la Suriname sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = IDR

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Rupiah Indonesia 481.82047973 IDR
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rp481.82047973 Hiện tại Rp481.82047973 Cao nhất Rp481.82047973
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
481.82047973 IDR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.21212 IDR
-0.04%
7 ngày qua
+0.285329 IDR
+0.06%
30 ngày qua
+6.169542 IDR
+1.30%
1 năm qua
+49.542441 IDR
+11.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
430.04378012
Hôm nay
481.82047973
Cao nhất
485.92113305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+3.61%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 625.02767346 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 625.02767346 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
484.56476219 – 705.20202106 IDR
Năm biến động -28.63%
2023
Tỷ giá trung bình 417.90694153 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
388.0482249 – 495.03496874 IDR
Năm biến động -14.31%
2024
Tỷ giá trung bình 482.090371 IDR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
418.82679512 – 564.93536854 IDR
Năm biến động +10.11%
2025
Tỷ giá trung bình 442.60045302 IDR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
411.86289868 – 467.24197293 IDR
Năm biến động -4.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 474.97768183 IDR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
435.54325404 – 485.92113305 IDR
SRD tăng giá +10.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.