Tỷ giá Đô la Suriname sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = KRW

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Won Hàn Quốc 36.11095109 KRW
+1.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩35.68414431 Hiện tại ₩36.11095109 Cao nhất ₩36.2584573
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.11095109 KRW
2026-11-06
24 giờ qua
+0.41433 KRW
+1.16%
7 ngày qua
+0.543699 KRW
+1.53%
30 ngày qua
+0.591425 KRW
+1.67%
1 năm qua
-1.519635 KRW
-4.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
35.02099222
Hôm nay
36.11095109
Cao nhất
41.79549753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+5.45%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
+3.23%
Tháng 5
+1.68%
Tháng 6
-7.81%
Tháng 7
-5.20%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-1.84%
Tháng 10
+1.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 54.25905676 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.25905676 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.6272057 – 61.73824894 KRW
Năm biến động -30.57%
2023
Tỷ giá trung bình 35.76215067 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.92060571 – 40.45343969 KRW
Năm biến động -11.15%
2024
Tỷ giá trung bình 41.42092092 KRW
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
35.2298921 – 47.90173846 KRW
Năm biến động +18.96%
2025
Tỷ giá trung bình 38.20847561 KRW
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
34.96063602 – 41.99758433 KRW
Năm biến động -9.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.27685686 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.02099222 – 41.79549753 KRW
Năm biến động -4.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.