Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Suriname cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = SRD
Cập nhật
1
KRW
=
0.0279525
SRD
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = $0.0279525 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ₩35.77496994 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02795113
Hiện tại
$0.0279525
Cao nhất
$0.02806601
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0279525 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000105 SRD
-0.37%
7 ngày qua
-0.00021 SRD
-0.74%
30 ngày qua
-0.00011 SRD
-0.39%
1 năm qua
+0.001378 SRD
+5.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.02392602 Hôm nay
0.0279525 Cao nhất
0.0285543
0.02392602 Hôm nay
0.0279525 Cao nhất
0.0285543
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
-5.17%
Tháng 3
+2.82%
Tháng 4
-3.13%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+8.48%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
+1.88%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02802994 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01870117 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01619741
–
0.02523519
SRD
Năm biến động
+44.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02802994 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02471978
–
0.03037611
SRD
Năm biến động
+12.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02431877 SRD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02087607
–
0.02838499
SRD
Năm biến động
-15.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02623163 SRD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.02381089
–
0.0286036
SRD
Năm biến động
+10.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02761258 SRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.02392602
–
0.0285543
SRD
Năm biến động
+5.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.