Tỷ giá Đô la Suriname sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Kip Lào cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = LAK
Cập nhật
1
SRD
=
599.78983929
LAK
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = ₭599.78983929 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = $0.00166725 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₭598.5090469
Hiện tại
₭599.78983929
Cao nhất
₭599.78983929
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
599.78983929 LAK
2026-11-08
24 giờ qua
+1.280792 LAK
+0.21%
7 ngày qua
+2.447851 LAK
+0.41%
30 ngày qua
+2.631 LAK
+0.44%
1 năm qua
+37.511384 LAK
+6.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
559.75744775 Hôm nay
599.78983929 Cao nhất
602.60887824
559.75744775 Hôm nay
599.78983929 Cao nhất
602.60887824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+3.80%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 656.8373831 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
590.57121225 LAK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
525.97258659
–
689.08586825
LAK
Năm biến động
+1.43%
2023
Tỷ giá trung bình
510.80806422 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
456.96477668
–
559.96913894
LAK
Năm biến động
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
656.8373831 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
558.39769155
–
773.50510548
LAK
Năm biến động
+10.58%
2025
Tỷ giá trung bình
582.07708039 LAK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
544.26847685
–
629.58354877
LAK
Năm biến động
-8.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
594.15995745 LAK
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
562.14728206
–
602.60887824
LAK
SRD tăng giá
+5.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.