Tỷ giá Đô la Suriname sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = MWK
Cập nhật
1
SRD
=
46.13581244
MWK
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = MK46.13581244 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = $0.02167514 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MK46.13581244
Hiện tại
MK46.13581244
Cao nhất
MK46.22101558
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.13581244 MWK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.018565 MWK
-0.04%
7 ngày qua
+0.020178 MWK
+0.04%
30 ngày qua
+0.103246 MWK
+0.22%
1 năm qua
+1.228572 MWK
+2.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
44.67420408 Hôm nay
46.13581244 Cao nhất
46.77232454
44.67420408 Hôm nay
46.13581244 Cao nhất
46.77232454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 52.37285104 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
38.93798588 MWK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
32.0099596
–
47.26104033
MWK
Năm biến động
-17.67%
2023
Tỷ giá trung bình
31.07224795 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.55872492
–
45.89891562
MWK
Năm biến động
+41.97%
2024
Tỷ giá trung bình
52.37285104 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.55797697
–
60.46882092
MWK
Năm biến động
+7.01%
2025
Tỷ giá trung bình
46.60776715 MWK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
43.49856901
–
50.18110301
MWK
Năm biến động
-7.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
46.04423955 MWK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
45.13717114
–
46.77232454
MWK
Năm ổn định
+1.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.