Tỷ giá Đô la Suriname sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = MWK

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Kwacha Malawi 46.21708995 MWK
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK46.13581244 Hiện tại MK46.21708995 Cao nhất MK46.22101558
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.21708995 MWK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.061748 MWK
+0.13%
7 ngày qua
+0.159105 MWK
+0.35%
30 ngày qua
+0.159416 MWK
+0.35%
1 năm qua
+1.309849 MWK
+2.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
44.67420408
Hôm nay
46.21708995
Cao nhất
46.77232454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 52.37285104 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.93798588 MWK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
32.0099596 – 47.26104033 MWK
Năm biến động -17.67%
2023
Tỷ giá trung bình 31.07224795 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.55872492 – 45.89891562 MWK
Năm biến động +41.97%
2024
Tỷ giá trung bình 52.37285104 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.55797697 – 60.46882092 MWK
Năm biến động +7.01%
2025
Tỷ giá trung bình 46.60776715 MWK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
43.49856901 – 50.18110301 MWK
Năm biến động -7.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.04474726 MWK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
45.13717114 – 46.77232454 MWK
Năm ổn định +1.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.