Tỷ giá Đô la Suriname sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Krone Na Uy cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = NOK

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Krone Na Uy 0.25170354 NOK
+1.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.25030567 Hiện tại kr0.25170354 Cao nhất kr0.25191001
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25170354 NOK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003843 NOK
+1.55%
7 ngày qua
+0.007086 NOK
+2.90%
30 ngày qua
-0.00095 NOK
-0.38%
1 năm qua
-0.011508 NOK
-4.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.24319915
Hôm nay
0.25170354
Cao nhất
0.2661623
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-4.14%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
-4.88%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+6.24%
Tháng 6
-5.19%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+4.03%
Tháng 9
-4.39%
Tháng 10
+2.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.40364687 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40364687 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30541932 – 0.47244543 NOK
Năm biến động -27.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28921848 NOK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.26102343 – 0.32440816 NOK
Năm biến động -10.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32670325 NOK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.27685662 – 0.38414569 NOK
Năm biến động +16.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27959513 NOK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.25027132 – 0.3268993 NOK
Năm biến động -17.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25128857 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24319915 – 0.2651251 NOK
SRD giảm giá -4.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.