Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Suriname cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = SRD
Cập nhật
1
NOK
=
3.99511527
SRD
-1.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = $3.99511527 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = kr0.25030567 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$3.98863636
Hiện tại
$3.99511527
Cao nhất
$4.04311406
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.99511527 SRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.046162 SRD
-1.14%
7 ngày qua
-0.086773 SRD
-2.13%
30 ngày qua
+0.058828 SRD
+1.49%
1 năm qua
+0.195889 SRD
+5.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
3.75710605 Hôm nay
3.99511527 Cao nhất
4.11185655
3.75710605 Hôm nay
3.99511527 Cao nhất
4.11185655
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+4.32%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
+5.13%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-5.87%
Tháng 6
+5.48%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
-3.87%
Tháng 9
+4.60%
Tháng 10
-2.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.98071886 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.51185676 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.11664658
–
3.27418707
SRD
Năm biến động
+37.95%
2023
Tỷ giá trung bình
3.465729 SRD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3.08253647
–
3.83107374
SRD
Năm biến động
+11.21%
2024
Tỷ giá trung bình
3.08261834 SRD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
2.60317903
–
3.6119779
SRD
Năm biến động
-14.21%
2025
Tỷ giá trung bình
3.59716011 SRD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
3.05904599
–
3.99566358
SRD
Năm biến động
+21.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.98071886 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.77180438
–
4.11185655
SRD
NOK tăng giá
+5.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.