Tỷ giá Đô la Suriname sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = PLN

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Zloty Ba Lan 0.10459291 PLN
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.10459291 Hiện tại zł0.10459291 Cao nhất zł0.1052407
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10459291 PLN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000379 PLN
-0.36%
7 ngày qua
-0.000352 PLN
-0.33%
30 ngày qua
+0.00157 PLN
+1.52%
1 năm qua
+0.008232 PLN
+8.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.09104415
Hôm nay
0.10459291
Cao nhất
0.1052582
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
+4.26%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
+2.78%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.87%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18740395 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18740395 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13774875 – 0.22323891 PLN
Năm biến động -28.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1152705 PLN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.10328568 – 0.14081462 PLN
Năm biến động -22.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12084785 PLN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.10733657 – 0.13832374 PLN
Năm biến động -6.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10110276 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0911023 – 0.11869421 PLN
Năm biến động -19.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10231796 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09104415 – 0.1052582 PLN
Năm biến động +11.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.