Tỷ giá Đô la Suriname sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = SEK
Cập nhật
1
SRD
=
0.25817759
SEK
-1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = kr0.25817759 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = $3.87330287 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.2580448
Hiện tại
kr0.25817759
Cao nhất
kr0.2598505
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25817759 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002895 SEK
-1.11%
7 ngày qua
-0.005237 SEK
-1.99%
30 ngày qua
-0.008245 SEK
-3.09%
1 năm qua
+0.010125 SEK
+4.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.22907604 Hôm nay
0.25817759 Cao nhất
0.2677238
0.22907604 Hôm nay
0.25817759 Cao nhất
0.2677238
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
-2.90%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+5.41%
Tháng 3
-2.18%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
+3.60%
Tháng 6
-2.81%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
+4.92%
Tháng 9
-1.89%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42472691 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42472691 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31989779
–
0.4858012
SEK
Năm biến động
-24.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29079462 SEK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.26693966
–
0.33816595
SEK
Năm biến động
-16.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32109652 SEK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.27427304
–
0.37544024
SEK
Năm biến động
+14.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2641326 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23509543
–
0.3199733
SEK
Năm biến động
-22.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26051401 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22907604
–
0.2677238
SEK
Năm biến động
+6.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.