Tỷ giá Đô la Suriname sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = SEK

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Krona Thụy Điển 0.25817759 SEK
-1.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.2580448 Hiện tại kr0.25817759 Cao nhất kr0.2598505
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25817759 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002895 SEK
-1.11%
7 ngày qua
-0.005237 SEK
-1.99%
30 ngày qua
-0.008245 SEK
-3.09%
1 năm qua
+0.010125 SEK
+4.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.22907604
Hôm nay
0.25817759
Cao nhất
0.2677238
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
-2.90%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+5.41%
Tháng 3
-2.18%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
+3.60%
Tháng 6
-2.81%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
+4.92%
Tháng 9
-1.89%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42472691 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42472691 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31989779 – 0.4858012 SEK
Năm biến động -24.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29079462 SEK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.26693966 – 0.33816595 SEK
Năm biến động -16.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32109652 SEK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.27427304 – 0.37544024 SEK
Năm biến động +14.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2641326 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23509543 – 0.3199733 SEK
Năm biến động -22.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26051401 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22907604 – 0.2677238 SEK
Năm biến động +6.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.