Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = SHP

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Bảng St. Helena 0.0198784 SHP
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.01974838 Hiện tại £0.0198784 Cao nhất £0.01989174
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang SHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0198784 SHP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000139 SHP
+0.70%
7 ngày qua
+0.000046 SHP
+0.23%
30 ngày qua
-0.000164 SHP
-0.82%
1 năm qua
+0.00019 SHP
+0.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0188579
Hôm nay
0.0198784
Cao nhất
0.02031021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.70%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
+2.34%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-2.21%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang SHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03407326 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03407326 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02530951 – 0.03919952 SHP
Năm biến động -26.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02206993 SHP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.02004446 – 0.02656604 SHP
Năm biến động -17.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0237586 SHP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.02122085 – 0.0274366 SHP
Năm biến động +5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02041198 SHP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01870343 – 0.02342816 SHP
Năm biến động -13.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01990166 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0188579 – 0.02031021 SHP
Năm ổn định +2.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.