Tỷ giá Đô la Suriname sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = SLL
Cập nhật
1
SRD
=
558.56107826
SLL
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = Le558.56107826 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = $0.00179031 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le558.00369883
Hiện tại
Le558.56107826
Cao nhất
Le558.56107826
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
558.56107826 SLL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.557379 SLL
+0.10%
7 ngày qua
+1.609643 SLL
+0.29%
30 ngày qua
+3.981122 SLL
+0.72%
1 năm qua
+14.718037 SLL
+2.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
542.15574745 Hôm nay
558.56107826 Cao nhất
565.13946907
542.15574745 Hôm nay
558.56107826 Cao nhất
565.13946907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 637.1216115 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
567.74934345 SLL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
484.10127817
–
639.02318981
SLL
Năm biến động
+2.42%
2023
Tỷ giá trung bình
521.74501599 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
459.32031514
–
570.66851723
SLL
Năm biến động
+2.76%
2024
Tỷ giá trung bình
637.1216115 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
567.51014885
–
731.46016464
SLL
Năm biến động
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
563.49709073 SLL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
525.58430979
–
599.7883386
SLL
Năm biến động
-7.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
556.66627775 SLL
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
546.67153304
–
565.13946907
SLL
Năm ổn định
+1.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.