Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = TWD
Cập nhật
1
SRD
=
0.86800516
TWD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = NT$0.86800516 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = $1.15206688 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$0.86556174
Hiện tại
NT$0.86800516
Cao nhất
NT$0.86845383
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86800516 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000864 TWD
+0.10%
7 ngày qua
+0.001775 TWD
+0.20%
30 ngày qua
+0.023309 TWD
+2.76%
1 năm qua
+0.070848 TWD
+8.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.79420785 Hôm nay
0.86800516 Cao nhất
0.86845383
0.79420785 Hôm nay
0.86800516 Cao nhất
0.86845383
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
+2.25%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.2517745 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.2517745 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.94880847
–
1.42668265
TWD
Năm biến động
-27.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.85319941 TWD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.80542757
–
0.97253851
TWD
Năm biến động
-13.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.97588864 TWD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.83503014
–
1.14201637
TWD
Năm biến động
+11.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.83825287 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75940735
–
0.94358342
TWD
Năm biến động
-11.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.85254561 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8137322
–
0.86845383
TWD
SRD tăng giá
+5.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.