Tỷ giá Đô la Suriname sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = UZS
Cập nhật
1
SRD
=
317.4567793
UZS
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = лв317.4567793 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = $0.00315004 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв317.4567793
Hiện tại
лв317.4567793
Cao nhất
лв318.07682999
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
317.4567793 UZS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.37591 UZS
-0.12%
7 ngày qua
-1.193513 UZS
-0.37%
30 ngày qua
+6.002885 UZS
+1.93%
1 năm qua
+5.133567 UZS
+1.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
308.35086837 Hôm nay
317.4567793 Cao nhất
326.82435637
308.35086837 Hôm nay
317.4567793 Cao nhất
326.82435637
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
+2.76%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 466.85320038 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
466.85320038 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
351.70216452
–
558.31011055
UZS
Năm biến động
-32.14%
2023
Tỷ giá trung bình
321.43598934 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
299.76813769
–
358.94423383
UZS
Năm biến động
-4.91%
2024
Tỷ giá trung bình
384.40054542 UZS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
334.12031564
–
441.18735509
UZS
Năm biến động
+8.66%
2025
Tỷ giá trung bình
338.3908095 UZS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
302.45717239
–
374.32779914
UZS
Năm biến động
-13.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
317.12231519 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
309.69302488
–
326.82435637
UZS
Năm ổn định
+0.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.