Tỷ giá Đô la Suriname sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = VND
Cập nhật
1
SRD
=
686.33947904
VND
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = ₫686.33947904 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = $0.001457 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₫684.94864075
Hiện tại
₫686.33947904
Cao nhất
₫686.33947904
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
686.33947904 VND
2026-11-04
24 giờ qua
+1.237402 VND
+0.18%
7 ngày qua
+0.965446 VND
+0.14%
30 ngày qua
-0.885307 VND
-0.13%
1 năm qua
+2.803413 VND
+0.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
680.54296264 Hôm nay
686.33947904 Cao nhất
710.80716885
680.54296264 Hôm nay
686.33947904 Cao nhất
710.80716885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 986.05522809 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
986.05522809 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
738.65937094
–
1,119.53
VND
Năm biến động
-32.09%
2023
Tỷ giá trung bình
653.25008669 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
613.33409443
–
747.41388489
VND
Năm biến động
-11.11%
2024
Tỷ giá trung bình
761.52895738 VND
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
660.45917519
–
876.41536115
VND
Năm biến động
+9.39%
2025
Tỷ giá trung bình
698.50190159 VND
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
659.32467488
–
726.48346349
VND
SRD giảm giá
-4.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
689.3739886 VND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
680.54296264
–
710.80716885
VND
Năm ổn định
-0.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.