Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = XAF
Cập nhật
1
SRD
=
15.5571498
XAF
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = FCFA15.5571498 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = $0.06427913 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FCFA15.5005563
Hiện tại
FCFA15.5571498
Cao nhất
FCFA15.57333584
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.5571498 XAF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.011054 XAF
+0.07%
7 ngày qua
-0.0913 XAF
-0.58%
30 ngày qua
+0.064173 XAF
+0.41%
1 năm qua
+0.800529 XAF
+5.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
14.22290861 Hôm nay
15.5571498 Cao nhất
15.67407479
14.22290861 Hôm nay
15.5571498 Cao nhất
15.67407479
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+2.79%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 26.25222687 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.25222687 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.22504329
–
30.22205953
XAF
Năm biến động
-30.64%
2023
Tỷ giá trung bình
16.62531334 XAF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
15.22398864
–
19.72905443
XAF
Năm biến động
-16.13%
2024
Tỷ giá trung bình
18.4074202 XAF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
16.16267924
–
21.09198078
XAF
Năm biến động
+11.16%
2025
Tỷ giá trung bình
15.64290397 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.11255354
–
18.23740473
XAF
Năm biến động
-18.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.40238274 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.22290861
–
15.67407479
XAF
SRD tăng giá
+6.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.