Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Algeria cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = DZD
Cập nhật
1
SSP
=
1.04626369
DZD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = د.ج1.04626369 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = £0.955782 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ج1.04626369
Hiện tại
د.ج1.04626369
Cao nhất
د.ج1.0471672
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.04626369 DZD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000057 DZD
-0.01%
7 ngày qua
+0.003511 DZD
+0.34%
30 ngày qua
+0.013565 DZD
+1.31%
1 năm qua
+0.044715 DZD
+4.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.98799811 Hôm nay
1.04626369 Cao nhất
1.0471672
0.98799811 Hôm nay
1.04626369 Cao nhất
1.0471672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.09106896 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.09106896 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.05311973
–
1.13127491
DZD
Năm ổn định
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
1.0435534 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.02734737
–
1.0596096
DZD
Năm ổn định
-2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
1.02976351 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.01410407
–
1.04268808
DZD
Năm ổn định
+1.03%
2025
Tỷ giá trung bình
1.01055507 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98612873
–
1.05055723
DZD
SSP giảm giá
-4.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.03039332 DZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.98799811
–
1.0471672
DZD
SSP tăng giá
+5.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.