Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = LBP

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Bảng Li-băng 687.08541006 LBP
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £686.48712804 Hiện tại £687.08541006 Cao nhất £689.44274812
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
687.08541006 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.598282 LBP
+0.09%
7 ngày qua
-0.46347 LBP
-0.07%
30 ngày qua
+1.125265 LBP
+0.16%
1 năm qua
-0.413483 LBP
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
666.74076096
Hôm nay
687.08541006
Cao nhất
692.55348188
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 687.61894362 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.6362097 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.18930067 – 11.98236955 LBP
Năm ổn định +0.63%
2023
Tỷ giá trung bình 105.40734468 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
11.56868526 – 118.2513626 LBP
Năm biến động +893.14%
2024
Tỷ giá trung bình 606.17768935 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
115.0239499 – 691.96443192 LBP
Năm biến động +494.22%
2025
Tỷ giá trung bình 687.61894362 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
679.33132938 – 698.26041503 LBP
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 687.2965678 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
666.74076096 – 692.55348188 LBP
Năm ổn định -0.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.