Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = SSP
Cập nhật
1
LBP
=
0.00145542
SSP
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = £0.00145542 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = £687.08541006 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00145045
Hiện tại
£0.00145542
Cao nhất
£0.00145669
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00145542 SSP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 SSP
-0.09%
7 ngày qua
+0.000001 SSP
+0.07%
30 ngày qua
-0.000002 SSP
-0.16%
1 năm qua
+0.000001 SSP
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.00144393 Hôm nay
0.00145542 Cao nhất
0.00149983
0.00144393 Hôm nay
0.00145542 Cao nhất
0.00149983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08594045 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08594045 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08345595
–
0.08937109
SSP
Năm ổn định
-0.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01627028 SSP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00845656
–
0.08644025
SSP
Năm biến động
-89.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00247917 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00144516
–
0.00869384
SSP
Năm biến động
-83.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0014543 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00143213
–
0.00147204
SSP
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00145498 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00144393
–
0.00149983
SSP
Năm ổn định
+0.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.