Tỷ giá Pula Botswana sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = SSP

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Bảng Nam Sudan 9.43343756 SSP
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £9.40128074 Hiện tại £9.43343756 Cao nhất £9.43980764
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.43343756 SSP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00637 SSP
-0.07%
7 ngày qua
-0.042696 SSP
-0.45%
30 ngày qua
-0.009406 SSP
-0.10%
1 năm qua
-0.269883 SSP
-2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.10465955
Hôm nay
9.43343756
Cao nhất
9.99009733
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.55805803 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.55805803 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.63042629 – 11.40834564 SSP
Năm biến động -8.08%
2023
Tỷ giá trung bình 9.75794536 SSP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
9.40466506 – 10.31222628 SSP
BWP giảm giá -5.02%
2024
Tỷ giá trung bình 9.60931253 SSP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
9.1711036 – 10.00568648 SSP
BWP giảm giá -3.76%
2025
Tỷ giá trung bình 9.57587258 SSP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
9.05014912 – 9.91366074 SSP
BWP tăng giá +6.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.50478949 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.10465955 – 9.99009733 SSP
BWP giảm giá -4.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.