Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = SSP

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Bảng Nam Sudan 0.04354022 SSP
+0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.04327575 Hiện tại £0.04354022 Cao nhất £0.04360095
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04354022 SSP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000264 SSP
+0.61%
7 ngày qua
+0.000131 SSP
+0.30%
30 ngày qua
+0.000123 SSP
+0.28%
1 năm qua
-0.000607 SSP
-1.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04317434
Hôm nay
0.04354022
Cao nhất
0.04544513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06379346 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06379346 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06267308 – 0.06583125 SSP
BIF giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05229477 SSP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.04553705 – 0.0635242 SSP
Năm biến động -27.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04516399 SSP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.04397541 – 0.04584384 SSP
BIF giảm giá -3.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0440495 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.043324 – 0.04472446 SSP
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04350985 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04317434 – 0.04544513 SSP
Năm ổn định -1.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.