Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Burundi cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = BIF
Cập nhật
1
SSP
=
22.96727288
BIF
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = FBu22.96727288 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = £0.04354022 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu22.93527991
Hiện tại
FBu22.96727288
Cao nhất
FBu23.10763089
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.96727288 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.031993 BIF
+0.14%
7 ngày qua
-0.069346 BIF
-0.30%
30 ngày qua
-0.094568 BIF
-0.41%
1 năm qua
+0.367538 BIF
+1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
22.00455859 Hôm nay
22.96727288 Cao nhất
23.16190785
22.00455859 Hôm nay
22.96727288 Cao nhất
23.16190785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22.98368377 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.67748836 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.19035304
–
15.95581444
BIF
SSP tăng giá
+2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
19.56401689 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
15.7420317
–
21.9601422
BIF
Năm biến động
+37.97%
2024
Tỷ giá trung bình
22.14365584 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
21.81318312
–
22.73998277
BIF
SSP tăng giá
+3.54%
2025
Tỷ giá trung bình
22.70233134 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
22.3591279
–
23.08189675
BIF
Năm ổn định
+0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.98368377 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.00455859
–
23.16190785
BIF
Năm ổn định
+1.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.