Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rúp Nga cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = RUB
Cập nhật
1
SSP
=
0.62794136
RUB
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = ₽0.62794136 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = £1.59250538 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽0.62667348
Hiện tại
₽0.62794136
Cao nhất
₽0.62925851
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62794136 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002072 RUB
+0.33%
7 ngày qua
+0.009755 RUB
+1.58%
30 ngày qua
-0.025167 RUB
-3.85%
1 năm qua
+0.00342 RUB
+0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.5439076 Hôm nay
0.62794136 Cao nhất
0.67020107
0.5439076 Hôm nay
0.62794136 Cao nhất
0.67020107
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+1.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.71262427 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53626191 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40304086
–
1.09524592
RUB
Năm biến động
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.65650783 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.50669925
–
0.77538788
RUB
Năm biến động
+21.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.71262427 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.64104692
–
0.873225
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.64302865 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.56848742
–
0.87255497
RUB
Năm biến động
-30.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62786433 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.5439076
–
0.67020107
RUB
Năm biến động
+3.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.