Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Florin Aruba cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = AWG

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Florin Aruba 0.0000809 AWG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.0000809 Hiện tại ƒ0.0000809 Cao nhất ƒ0.0000809
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang AWG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000809 AWG
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AWG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AWG
0.14%
1 năm qua
0.000000 AWG
0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00007992
Hôm nay
0.0000809
Cao nhất
0.00008112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang AWG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00008126 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00008126 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00007582 – 0.00008697 AWG
Năm biến động -7.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00007972 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007886 – 0.0000809 AWG
Năm ổn định +2.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00008083 AWG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00008045 – 0.00008095 AWG
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.00008085 AWG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00008053 – 0.00008112 AWG
Năm ổn định +0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00008084 AWG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00007992 – 0.00008096 AWG
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.