Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = GIP

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Bảng Gibraltar 0.00003352 GIP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.0000335 Hiện tại £0.00003352 Cao nhất £0.00003352
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang GIP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003352 GIP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 GIP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GIP
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 GIP
-1.04%
1 năm qua
-0.000001 GIP
-1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00003241
Hôm nay
0.00003352
Cao nhất
0.00003445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang GIP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00003658 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00003658 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00003425 – 0.00004114 GIP
Năm biến động +3.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00003561 GIP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00003337 – 0.00003717 GIP
STD giảm giá -2.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00003512 GIP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00003344 – 0.00003634 GIP
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00003406 GIP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00003266 – 0.00003686 GIP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00003367 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003241 – 0.00003413 GIP
Năm ổn định +0.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.