Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lempira Honduras cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = HNL
Cập nhật
1
STD
=
0.0012048
HNL
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = L0.0012048 HNL
Tỷ giá nghịch đảo
1 HNL = Db830.01410388 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.0012048
Hiện tại
L0.0012048
Cao nhất
L0.0012048
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang HNL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0012048 HNL
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000002 HNL
-0.13%
7 ngày qua
+0.000001 HNL
+0.06%
30 ngày qua
+0.000001 HNL
+0.06%
1 năm qua
+0.000027 HNL
+2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.00117472 Hôm nay
0.0012048 Cao nhất
0.00121175
0.00117472 Hôm nay
0.0012048 Cao nhất
0.00121175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang HNL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00120276 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00111075 HNL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00103517
–
0.00118182
HNL
Năm biến động
-6.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00109185 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0010655
–
0.00111975
HNL
Năm ổn định
+2.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00111576 HNL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00110269
–
0.00114165
HNL
Năm ổn định
+2.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00116765 HNL
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00113589
–
0.00118813
HNL
STD tăng giá
+3.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00120276 HNL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00117472
–
0.00121175
HNL
Năm ổn định
+1.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.