Tỷ giá Lempira Honduras sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Lempira Honduras đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HNL = STD
Cập nhật
1
HNL
=
830.01410388
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 HNL = Db830.01410388 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = L0.0012048 HNL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db830.01410388
Hiện tại
Db830.01410388
Cao nhất
Db830.01410388
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HNL sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HNL/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HNL sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
830.01410388 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
-0.521678 STD
-0.06%
30 ngày qua
-0.46667 STD
-0.06%
1 năm qua
-19.367289 STD
-2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
825.25185185 Hôm nay
830.01410388 Cao nhất
851.26535454
825.25185185 Hôm nay
830.01410388 Cao nhất
851.26535454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HNL/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HNL sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 916.04340897 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
901.05935138 STD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
846.14970494
–
966.0212914
STD
Năm biến động
+6.52%
2023
Tỷ giá trung bình
916.04340897 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
893.05811623
–
938.52851563
STD
Năm ổn định
-2.47%
2024
Tỷ giá trung bình
896.31918302 STD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
875.92350771
–
906.87134798
STD
Năm ổn định
-2.62%
2025
Tỷ giá trung bình
856.53398325 STD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
841.65626234
–
880.36397344
STD
HNL giảm giá
-3.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
831.43283451 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
825.25185185
–
851.26535454
STD
Năm ổn định
-1.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.