Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = IDR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Rupiah Indonesia 0.81354065 IDR
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rp0.80501171 Hiện tại Rp0.81354065 Cao nhất Rp0.81354065
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81354065 IDR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000296 IDR
-0.04%
7 ngày qua
+0.001494 IDR
+0.18%
30 ngày qua
+0.010408 IDR
+1.30%
1 năm qua
+0.066788 IDR
+8.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.74502733
Hôm nay
0.81354065
Cao nhất
0.81905062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.80132795 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.66998488 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62749514 – 0.69458466 IDR
STD tăng giá +1.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67496103 IDR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.64286764 – 0.71480701 IDR
STD tăng giá +1.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.71200856 IDR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.67877405 – 0.74005242 IDR
STD tăng giá +5.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.73931905 IDR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.72326069 – 0.76613116 IDR
Năm ổn định +2.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.80132795 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74836891 – 0.81905062 IDR
STD tăng giá +8.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.