Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Som Kyrgyzstan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Som Kyrgyzstan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = KGS

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Som Kyrgyzstan 0.00392467 KGS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.00392467 Hiện tại лв0.00392467 Cao nhất лв0.00392467
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Som Kyrgyzstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/KGS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang KGS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00392467 KGS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 KGS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KGS
0.00%
30 ngày qua
0.000000 KGS
0.00%
1 năm qua
0.000000 KGS
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00392263
Hôm nay
0.00392467
Cao nhất
0.00392473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/KGS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang KGS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00392468 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00380775 KGS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00336388 – 0.00479819 KGS
Năm biến động -6.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00388959 KGS
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00368355 – 0.00400865 KGS
STD tăng giá +6.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00391037 KGS
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00377124 – 0.00401718 KGS
Năm ổn định -2.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00392058 KGS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00384212 – 0.00392473 KGS
Năm ổn định +0.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00392468 KGS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00392263 – 0.00392473 KGS
Năm ổn định +

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.