Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Tenge Kazakhstan hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = KZT
Cập nhật
1
STD
=
0.02032408
KZT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = ₸0.02032408 KZT
Tỷ giá nghịch đảo
1 KZT = Db49.20273041 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₸0.02032408
Hiện tại
₸0.02032408
Cao nhất
₸0.02032408
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Tenge Kazakhstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/KZT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang KZT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02032408 KZT
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 KZT
0.00%
7 ngày qua
-0.000039 KZT
-0.19%
30 ngày qua
+0.000421 KZT
+2.12%
1 năm qua
-0.003373 KZT
-14.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.01970649 Hôm nay
0.02032408 Cao nhất
0.0236971
0.01970649 Hôm nay
0.02032408 Cao nhất
0.0236971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-4.23%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+5.19%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
-3.98%
Tháng 9
+2.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/KZT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang KZT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02339934 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02083605 KZT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01808001
–
0.02451612
KZT
Năm biến động
-1.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02021169 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01889294
–
0.02154035
KZT
Năm biến động
+1.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02107605 KZT
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01971069
–
0.02359841
KZT
Năm biến động
+14.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02339934 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02189797
–
0.02466192
KZT
Năm biến động
-3.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02052418 KZT
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.01970649
–
0.02301621
KZT
Năm biến động
-10.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.