Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = LBP
Cập nhật
1
STD
=
4.01322215
LBP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = £4.01322215 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = Db0.24917634 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£4.01322215
Hiện tại
£4.01322215
Cao nhất
£4.01322215
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.01322215 LBP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
-0.00287 LBP
-0.07%
30 ngày qua
-0.005753 LBP
-0.14%
1 năm qua
+0.001885 LBP
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
3.89778436 Hôm nay
4.01322215 Cao nhất
4.04868622
3.89778436 Hôm nay
4.01322215 Cao nhất
4.04868622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.01983877 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06842516 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06365298
–
0.07322166
LBP
Năm biến động
-6.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.60847239 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.06602425
–
0.68497608
LBP
Năm biến động
+917.30%
2024
Tỷ giá trung bình
3.54373102 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.67243309
–
4.04524262
LBP
Năm biến động
+494.22%
2025
Tỷ giá trung bình
4.01983877 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.97138916
–
4.0820491
LBP
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.0178657 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.89778436
–
4.04868622
LBP
Năm ổn định
-0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.