Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = STD
Cập nhật
1
LBP
=
0.24917634
STD
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = Db0.24917634 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = £4.01322215 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db0.24917634
Hiện tại
Db0.24917634
Cao nhất
Db0.24917634
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24917634 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000392 STD
+0.16%
7 ngày qua
+0.000178 STD
+0.07%
30 ngày qua
+0.000543 STD
+0.22%
1 năm qua
-0.000117 STD
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.2469937 Hôm nay
0.24917634 Cao nhất
0.25655601
0.2469937 Hôm nay
0.24917634 Cao nhất
0.25655601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.62833195 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.62833195 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.6571619
–
15.71018301
STD
Năm biến động
+7.16%
2023
Tỷ giá trung bình
2.8353496 STD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.459905
–
15.14594929
STD
Năm biến động
-90.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42407785 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24720396
–
1.4871368
STD
Năm biến động
-83.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24876716 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24497501
–
0.25180106
STD
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24888787 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2469937
–
0.25655601
STD
Năm ổn định
+0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.